hardy annual

/'hɑ:di'ænjuəl/
Học thuật
Thân thiện
hardy annual

A hardy annual plant blooms in the early spring garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Cây một năm chịu được giá lạnh: Chỉ một loại cây trồng từ hạt, hoàn thành vòng đời trong một năm khả năng sống sót qua mùa đông lạnh giá mà không cần sự bảo vệ đặc biệt.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng với sắc thái đùa cợt) Vấn đề hàng năm hết tái lại hồi: Chỉ một vấn đề, chủ đề hoặc sự kiện cứ lặp đi lặp lại theo chu kỳ hàng năm, giống như một cây trồng mọc lại mỗi năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • Pansies and sweet peas are classic examples of hardy annuals. (Hoa păng-xê hoa đậu thơm những dụ điển hình của cây một năm chịu được giá lạnh.)
    • You can sow hardy annual seeds directly outdoors in autumn. (Bạn có thể gieo hạt giống cây một năm chịu lạnh trực tiếp ngoài trời vào mùa thu.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The debate about budget allocation has become a hardy annual at these meetings. (Cuộc tranh luận về phân bổ ngân sách đã trở thành một vấn đề hàng năm hết tái lại hồi tại các cuộc họp này.)
    • The newspaper's editorial on rising tuition fees is a hardy annual. (Bài xã luận của tờ báo về việc tăng học phí một chủ đề lặp lại hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political hardy annual": Một vấn đề chính trị được đưa ra thảo luận định kỳ hàng năm.
    • Tax reform is a political hardy annual in parliament. (Cải cách thuế một vấn đề chính trị được đưa ra hàng nămnghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-hardy annual (n): Cây một năm chịu lạnh một phần; cần được bảo vệ khỏi sương giá nặng.
  • Annual (n): Cây một năm; cây hoàn thành vòng đời trong một mùa sinh trưởng.
  • Perennial (n): Cây lâu năm; cây sống nhiều năm, trái ngược với "annual".
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thực vật): Winter-hardy annual, frost-tolerant annual.
  • (Nghĩa bóng): Recurring theme, perennial issue (lưu ý: "perennial issue" thường chỉ vấn đề liên tục, trong khi "hardy annual" nhấn mạnh tính chu kỳ hàng năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "hardy annual".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "hardy annual". Tuy nhiên, bản thân cụm từ thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai để chỉ những thứ lặp lại một cách có thể dự đoán được.

hardy annual

A hardy annual plant blooms in the early spring garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh
  2. (đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi